Tin tức

Top Máy Nén Khí 15kW (20HP) Đáng Tham Khảo 2026 | AEMG

Máy nén khí 15kW (20HP) là một trong những mức công suất phổ biến đối với các xưởng sản xuất, cơ khí, CNC, gỗ, bao bì và nhiều hệ thống sử dụng khí nén quy mô vừa.

Ở cùng mức công suất 15kW, mỗi thương hiệu có thể mang đến lưu lượng, áp suất, công nghệ điều khiển và thiết kế khác nhau. Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào con số 15kW, mà cần xem xét đồng thời lưu lượng khí, áp suất làm việc, chế độ tải, hiệu suất năng lượng và chi phí vận hành.

Trong bài viết này, AEMG tổng hợp 6 lựa chọn máy nén khí 15kW từ Deman, Atlas Copco, AEMG, Hitachi, Fusheng để doanh nghiệp có thêm cơ sở so sánh trước khi lựa chọn.

Xem thêm máy nén khí trục vít tại danh mục máy nén khí trục vít AEMG.

máy nén khí trục vít 15kw
máy nén khí trục vít 15kw

 

 

Máy nén khí 15kW tương đương bao nhiêu HP?

 

15kW tương đương khoảng 20HP. 

Đây là công suất định mức của động cơ. Tuy nhiên, công suất động cơ không thể hiện trực tiếp lượng khí mà máy tạo ra.

Hai máy cùng 15kW có thể có lưu lượng khác nhau do:

  • Thiết kế đầu nén.
  • Áp suất làm việc.
  • Công nghệ động cơ.
  • Kiểu truyền động.
  • Biến tần hoặc tốc độ cố định.
  • Điều kiện vận hành.

Các model 15kW được đề cập trong bài có lưu lượng khoảng 2,15–2,49 m³/phút, tùy model và mức áp suất.

Do đó, khi các bác tìm mua “máy nén khí 15kW” hay “máy nén khí 20HP”, các bác nên xem cả công suất, lưu lượng và áp suất thay vì chỉ dựa vào một thông số.

Tiêu chí lựa chọn máy nén khí 15kW

1. Lưu lượng khí

Hệ thống khí nén cơ bản
Hệ thống khí nén cơ bản

Lưu lượng là một trong những thông số quan trọng nhất khi lựa chọn máy.

Ví dụ, AEMG AM-20A có lưu lượng 2,3 m³/phút, trong khi Deman FV15e được công bố ở mức 2,44 m³/phút. Atlas Copco GA15 VSD đạt khoảng 2,49 m³/phút ở 8 bar theo bảng thông số của dòng GA 15 VSD.

Tuy nhiên, lưu lượng cao hơn chưa đồng nghĩa với việc máy phù hợp hơn. Lưu lượng phải đi cùng áp suất yêu cầu của hệ thống.

Để hiểu rõ cách tính lưu lượng khí AEMG đã viết 1 bài rất chi tiết mời các bác cùng đọc: Cách tính lưu lượng khí nén

2. Áp suất làm việc

máy nén khí 15kw áp suất 15.8 bar
máy nén khí 15kw áp suất 15.8 bar

Máy nén khí 15kW có thể được cấu hình ở nhiều mức áp suất.

Ví dụ:

  • AEMG AM-20A: 8 bar.
  • Deman FV15e: 0,8 MPa, tương đương 8 bar.
  • Hitachi OSP-15VAN2-L: 8,5 bar, có dải điều chỉnh 7–9 bar.
  • Fusheng SA15A-8-C: 8 bar.
  • Sullair ST15: 8 bar hoặc 10 bar tùy cấu hình.

Không nên chọn máy có áp suất cao hơn nhu cầu quá nhiều vì điều này có thể làm tăng chi phí năng lượng.

3. Máy biến tần hay máy tốc độ cố định?

Máy nén khí biến tần giúp tiết kiệm điện
Máy nén khí biến tần giúp tiết kiệm điện

 

Nếu nhu cầu khí thay đổi thường xuyên, máy biến tần là lựa chọn đáng cân nhắc.

Khi nhu cầu giảm, biến tần có thể điều chỉnh tốc độ động cơ để phù hợp với lượng khí cần sử dụng.

AEMG AM-20A sử dụng biến tần và được công bố mức tiết kiệm điện 20-30% so với máy tốc độ cố định. Deman FV15e cũng sử dụng động cơ IE5 + biến tần, trong khi Hitachi OSP-15VAN2-L sử dụng điều khiển biến tần.

Mời các bác đọc bài viết: ” Máy nén khí trục vít biến tần giúp tiết kiệm điện như thế nào? ” để hiểu hơn về nó.

4. Chi phí vận hành

Không nên chỉ so sánh giá mua máy.

Cần xem xét:

Điện năng + bảo dưỡng + dầu + lọc + phụ tùng + thời gian dừng máy + dịch vụ kỹ thuật.

Đối với hệ thống hoạt động nhiều giờ mỗi ngày, chi phí điện có thể trở thành một trong những yếu tố quan trọng nhất trong tổng chi phí sở hữu.

Bảng so sánh 6 máy nén khí 15kW (20HP)

Thương hiệu Model Công suất Lưu lượng Áp suất Công nghệ
Deman FV15e 15kW 2,44 m³/phút 8 bar IE5 + VSD
Atlas Copco GA15 VSD 15kW ~2,49 m³/phút 8 bar VSD
AEMG AM-20A 15kW 2,30 m³/phút 8 bar Inverter
Hitachi OSP-15VAN2-L 15kW 2,15 m³/phút 8,5 bar Biến tần
Fusheng SA15A-8-C 15kW 2,30 m³/phút 8 bar Trục vít ngâm dầu
Sullair ST15 15kW 2,28 m³/phút 8 bar Trục vít

Thông số được tổng hợp từ các trang sản phẩm/catalogue được công bố; lưu lượng có thể thay đổi theo áp suất và cấu hình cụ thể.

Top 6 máy nén khí 15kW đáng tham khảo

1. Deman FV15e 15kW – Lưu lượng 2,44 m³/phút

Thông số chính:

  • Model: FV15e
  • Công suất: 15kW
  • Lưu lượng: 2,44 m³/phút
  • Áp suất: 0,8 MPa
  • Kích thước: 880 × 740 × 1070mm
  • Khối lượng: 251kg
  • Động cơ: IE5
  • Biến tần: VSD

Máy nén khí Deman 15Kw là dòng máy dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, có thiết kế nhỏ gọn, động cơ IE5 và biến tần. Máy cũng được tích hợp hệ thống Deman Cloud để giám sát và kiểm soát từ xa.

Với lưu lượng 2,44 m³/phút ở áp suất 8 bar, FV15e là một lựa chọn đáng xem xét đối với hệ thống cần nguồn khí ổn định trong dải công suất 15kW.

2. Atlas Copco GA15 VSD – Công nghệ biến tần

máy nén khí AtlasCopco 15kw
máy nén khí AtlasCopco 15kw

Atlas Copco GA15 VSD thuộc dòng máy nén khí trục vít ngâm dầu có biến tần.

Ở cấu hình 8 bar, bảng thông số GA 15 VSD công bố lưu lượng khoảng 2,49 m³/phút. Dòng GA VSD của Atlas Copco có dải áp suất làm việc rộng và được thiết kế để điều chỉnh công suất theo nhu cầu khí.

Điểm đáng chú ý

  • Công suất 15kW.
  • Công nghệ VSD.
  • Lưu lượng khoảng 2,49 m³/phút ở 8 bar.
  • Phù hợp hệ thống có nhu cầu khí thay đổi.
  • Thương hiệu phổ biến trong các hệ thống khí nén công nghiệp.

Khi lựa chọn, doanh nghiệp nên so sánh tổng chi phí sở hữu, bao gồm giá máy, điện năng, phụ tùng và bảo dưỡng.

3. AEMG AM-20A 15kW – Máy biến tần cho xưởng sản xuất

Thông số chính:

  • Model: AM-20A
  • Thương hiệu: AEMG
  • Công suất: 15kW
  • Lưu lượng: 2,3 m³/phút
  • Áp suất: 8 bar
  • Độ ồn: 65dB
  • Điện áp: 380V
  • Đường kính ống: G3/4
  • Kích thước: 1080 × 750 × 1000mm
  • Khối lượng: 236kg
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Bảo hành: 24 tháng.

AM-20A sử dụng biến tần Inovance và được AEMG công bố mức tiết kiệm điện 30–40% so với máy chạy tốc độ cố định. Máy sử dụng truyền động trực tiếp và được thiết kế hướng tới các xưởng sản xuất có nhu cầu khí ổn định.

Xem chi tiết: Máy nén khí trục vít biến tần AEMG AM-20A 15kW.

4. Hitachi OSP-15VAN2-L – Máy biến tần 15kW

máy nén khí Hitachi 15kw
máy nén khí Hitachi 15kw

Hitachi OSP-15VAN2-L là máy nén khí trục vít ngâm dầu sử dụng biến tần.

Thông số:

  • Công suất: 15kW.
  • Áp suất khí: 8,5 bar.
  • Lưu lượng: 2,15 m³/phút.
  • Dải áp suất: 7–9 bar.
  • Dải lưu lượng: 2,04–2,40 m³/phút.
  • Làm mát bằng gió.
  • Điều khiển biến tần.
  • Độ ồn: 61dB.
  • Khối lượng: 378kg.

Điểm đáng chú ý của model này là khả năng điều chỉnh cả áp suất và lưu lượng trong phạm vi được công bố, phù hợp với những hệ thống có nhu cầu khí biến động.

5. Fusheng SA15A-8-C – 15kW, 2,30 m³/phút

máy nén khí Fusheng 15kw
máy nén khí Fusheng 15kw

Fusheng SA15A thuộc dòng máy nén khí trục vít ngâm dầu.

Với cấu hình SA15A-8-C, máy có:

  • Công suất: 15kW.
  • Lưu lượng: 2,30 m³/phút.
  • Áp suất: 0,8 MPa.
  • Đường ống: 1″.
  • Kích thước: 1080 × 880 × 1298mm.
  • Khối lượng: 480kg.

Fusheng cũng công bố các cấu hình 15kW khác theo áp suất:

  • 7 bar: 2,50 m³/phút.
  • 8 bar: 2,30 m³/phút.
  • 10 bar: 2,00 m³/phút.
  • 12 bar: 1,70 m³/phút.

Điều này cho thấy một điểm rất quan trọng: cùng một công suất 15kW nhưng lưu lượng thay đổi theo áp suất làm việc.

Nên chọn máy nén khí 15kW nào?

Không có một model duy nhất phù hợp với tất cả doanh nghiệp.

Nếu ưu tiên lưu lượng

Có thể tham khảo:

Atlas Copco GA15 VSD → Deman FV15e → AEMG AM-20A / Fusheng SA15A-8-C → Sullair ST15 → Hitachi OSP-15VAN2-L

Tuy nhiên, không nên xếp hạng chỉ dựa trên lưu lượng vì áp suất và cấu hình mỗi máy khác nhau.

Nếu nhu cầu khí thay đổi

Nên ưu tiên các model có VSD/biến tần, chẳng hạn:

  • AEMG AM-20A.
  • Deman FV15e.
  • Atlas Copco GA15 VSD.
  • Hitachi OSP-15VAN2-L.

Nếu ưu tiên hỗ trợ kỹ thuật trong nước

Ngoài thông số máy, nên đánh giá:

  • Kho phụ tùng.
  • Thời gian phản hồi kỹ thuật.
  • Khả năng bảo dưỡng tận nơi.
  • Chính sách bảo hành.
  • Khả năng cung cấp vật tư tiêu hao.

Đây là những yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian dừng máy của nhà máy.

Cách tính công suất máy nén khí phù hợp

Không nên mặc định rằng xưởng cần 15kW chỉ vì đang tìm kiếm từ khóa “máy nén khí 15kW”.

Quy trình lựa chọn nên bắt đầu từ nhu cầu khí:

Bước 1: Tính tổng lưu lượng tiêu thụ

Cộng lưu lượng của các thiết bị có khả năng hoạt động đồng thời.

Bước 2: Xác định áp suất yêu cầu

Xác định áp suất cần thiết tại thiết bị sử dụng, sau đó tính tổn thất qua:

  • Đường ống.
  • Bộ lọc.
  • Máy sấy.
  • Van.
  • Các thiết bị xử lý khí.

Bước 3: Tính dự phòng

Nên có một mức dự phòng phù hợp để máy không phải hoạt động liên tục ở giới hạn tối đa.

Ví dụ, AEMG từng đưa ra trường hợp 5 máy CNC tiêu thụ tổng 2,5 m³/phút và khuyến nghị lựa chọn máy có lưu lượng khoảng 3–3,5 m³/phút để có dự phòng.

Bước 4: Đối chiếu với máy 15kW

Nếu nhu cầu thực tế nằm quanh 2–2,5 m³/phút và áp suất phù hợp, nhóm máy 15kW có thể là một lựa chọn đáng xem xét.

Nếu nhu cầu vượt xa khả năng cung cấp của máy 15kW, không nên cố sử dụng máy nhỏ hơn nhu cầu chỉ để giảm chi phí đầu tư.

Tham khảo thêm bài cách tính công suất máy nén khí trục vít phù hợp tại AEMG – Cách tính công suất máy nén khí trục vít.

Máy nén khí 15kW phù hợp với những ngành nào?

Với lưu lượng khoảng 2–2,5 m³/phút tùy model và áp suất, máy nén khí 15kW có thể được sử dụng cho nhiều hệ thống quy mô vừa.

Cơ khí và CNC

Gia công kim loại tấm
Gia công kim loại tấm

Cấp khí cho:

  • Máy CNC.
  • Dụng cụ khí nén.
  • Súng thổi.
  • Thiết bị tự động.
  • Một số hệ thống cắt Laser.

Tuy nhiên, máy Laser cần được tính riêng về lưu lượng, áp suất và chất lượng khí.

Xưởng gỗ

máy nén khí cho ngành gỗ

Có thể sử dụng cho:

  • Súng phun sơn.
  • Máy dán cạnh.
  • Máy khoan CNC.
  • Các thiết bị khí nén.

Bao bì và in ấn

Máy nén khí là lá phổi của nhà máy
Nhà máy sản xuất bao bì

Khí nén có thể được sử dụng cho:

  • Van khí.
  • Xi-lanh.
  • Cơ cấu tự động.
  • Thiết bị đóng gói.

Garage ô tô

ứng dụng máy nén khí trong gara oto
ứng dụng máy nén khí trong gara oto

Máy 15kW có thể được sử dụng cho các thiết bị khí nén trong garage quy mô vừa, nhưng cần tính tổng nhu cầu nếu nhiều thiết bị hoạt động đồng thời.

Máy nén khí 15kW giá bao nhiêu?

Giá máy nén khí 15kW phụ thuộc vào:

  • Thương hiệu.
  • Model.
  • Áp suất.
  • Lưu lượng.
  • Biến tần hay tốc độ cố định.
  • Động cơ.
  • Hệ thống điều khiển.
  • Phụ kiện đi kèm.
  • Chính sách bảo hành.
  • Dịch vụ lắp đặt.

Do đó, không nên chỉ so sánh giá máy giữa các thương hiệu khi cấu hình không giống nhau.

Đặc biệt, khi so sánh AEMG – Deman – Atlas Copco – Hitachi – Fusheng – Sullair, cần đưa các máy về cùng điều kiện:

15kW + cùng áp suất + cùng tiêu chuẩn đo lưu lượng + cùng cấu hình xử lý khí

thì kết quả mới có ý nghĩa.

AEMG hiện cung cấp AM-20A 15kW với cấu hình 2,3 m³/phút – 8 bar – biến tần, và giá được xử lý theo hình thức liên hệ thay vì công khai trên trang sản phẩm.

Liên hệ AEMG để được tư vấn cấu hình và báo giá theo nhu cầu thực tế.

Thiết bị đi kèm máy nén khí 15kW

Một hệ thống khí nén không chỉ gồm máy nén.

Bình chứa khí

Bình tích áp khí nén

Bình chứa giúp ổn định áp suất và giảm dao động trong hệ thống.

Dung tích bình cần được tính dựa trên:

  • Công suất máy.
  • Lưu lượng.
  • Chế độ tải.
  • Mức tiêu thụ khí.
  • Chu kỳ đóng/ngắt.

Không nên chọn bình chỉ theo một công thức cố định cho mọi hệ thống.

Máy sấy khí

Máy sấy khí tác nhân lạnh Deman
Máy sấy khí tác nhân lạnh Deman

Nếu khí nén được sử dụng cho thiết bị yêu cầu khí khô, nên trang bị máy sấy phù hợp.

Cần lựa chọn theo:

Lưu lượng + áp suất + nhiệt độ khí vào + nhiệt độ môi trường + điểm sương yêu cầu.

Bộ lọc khí

Bộ Lọc Khí Nén
Bộ Lọc Khí Nén

Tùy yêu cầu chất lượng khí, hệ thống có thể sử dụng nhiều cấp lọc khác nhau.

Đặc biệt với:

  • Điện tử.
  • Thực phẩm.
  • Sơn.
  • Laser.
  • Sản xuất chính xác.

cần xác định rõ cấp chất lượng khí trước khi lựa chọn bộ lọc.

Kết luận

Máy nén khí 15kW (20HP) là dải công suất phù hợp với nhiều xưởng sản xuất và hệ thống khí nén quy mô vừa.

5 lựa chọn trong bài gồm:

Deman FV15e → Atlas Copco GA15 VSD → AEMG AM-20A → Hitachi OSP-15VAN2-L → Fusheng SA15A-8-C 

Điểm quan trọng nhất khi lựa chọn không phải là tìm model có công suất 15kW “tốt nhất”, mà là tìm model có lưu lượng và áp suất phù hợp với nhu cầu thực tế, đồng thời tối ưu được điện năng, bảo trì và dịch vụ kỹ thuật.

Nếu doanh nghiệp đang cần một hệ thống khoảng 2–2,5 m³/phút, AEMG có thể tư vấn cấu hình máy 15kW cùng bình chứa, máy sấy và bộ lọc phù hợp.