Tin tức

Cách chọn bình tích khí cho máy nén khí phù hợp

Chọn bình tích khí cho máy nén khí đúng chuẩn – Giải pháp giúp hệ thống khí nén vận hành ổn định, tiết kiệm điện

Trong hệ thống khí nén công nghiệp, bình tích khí (air receiver tank) là thiết bị đóng vai trò cực kỳ quan trọng nhưng lại thường bị xem nhẹ. Việc chọn bình tích khí cho máy nén khí không phù hợp có thể khiến hệ thống hoạt động thiếu ổn định, sụt áp, máy nén khí phải đóng/ngắt liên tục, gây hao điện và giảm tuổi thọ thiết bị.

Vậy cách chọn bình tích khí như thế nào cho đúng kỹ thuật và phù hợp nhu cầu sử dụng? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ và lựa chọn chính xác.

1. Bình tích khí là gì? Vai trò của bình tích khí trong hệ thống khí nén

Hình ảnh bình tích khí cho máy nén khí
Hình ảnh bình tích khí cho máy nén khí

Bình tích khí là thiết bị dùng để lưu trữ khí nén sau khi được tạo ra từ máy nén khí, trước khi cấp đến các thiết bị sử dụng.

Vai trò chính của bình tích khí:

  • Ổn định áp suất trong hệ thống
  • Giảm tải cho máy nén khí, hạn chế đóng/ngắt liên tục
  • Giảm sụt áp khi nhu cầu khí tăng đột ngột
  • Giúp tách nước, hơi ẩm và tạp chất trong khí nén
  • Tăng tuổi thọ cho máy nén khí và thiết bị sử dụng khí

 Vì vậy, chọn đúng bình tích khí là yếu tố then chốt để hệ thống khí nén vận hành hiệu quả và bền bỉ.

2. Các yếu tố quan trọng khi chọn bình tích khí cho máy nén khí

2.1. Dung tích bình tích khí – Yếu tố quan trọng nhất

Dung tích bình tích khí cần phù hợp với công suất và lưu lượng của máy nén khí.

Cách tính dung tích bình tích khí phổ biến:

  • Dung tích bình ≈ 20 – 30% lưu lượng khí nén/phút
  • Hoặc tham khảo nhanh:
    • Máy nén 7.5 kW → bình 300 – 500L
    • Máy nén 15 kW → bình 500 – 1000L
    • Máy nén 30 – 37 kW → bình 1000 – 2000L
    • Máy nén 55 kW → bình 2000 – 3000L

Nếu hệ thống có nhu cầu khí thay đổi liên tục, nên chọn bình dung tích lớn hơn tiêu chuẩn để tránh sụt áp.

cong dung binh chua khi nen 5 jpeg
Dung tích bình chứa khí nén

2.2. Áp suất làm việc của bình tích khí

Áp suất làm việc của bình tích khí phải:

  • ≥ áp suất tối đa của máy nén khí
  • Thông dụng: 8 bar, 10 bar, 12.5 bar, 16 bar

 Ví dụ:

  • Máy nén khí 8 bar → chọn bình 10 bar trở lên
  • Máy nén khí cao áp → chọn bình áp lực tương ứng

 Tuyệt đối không sử dụng bình có áp suất thấp hơn áp suất máy nén.

Xem thêm: Đặc điểm của bình tích khí cho máy nén khí

2.3. Chất liệu và độ dày thân bình

Đặc điểm của bình khí nén
Đặc điểm của bình khí nén

Bình tích khí thường được chế tạo từ thép carbon chịu áp lực cao.

Khi chọn bình, cần lưu ý:

  • Độ dày thân bình đạt tiêu chuẩn
  • Mối hàn chắc chắn, đều, không rỗ
  • Có chứng nhận kiểm định an toàn áp lực

 Bình chất lượng kém dễ gây nguy cơ mất an toàn, đặc biệt trong môi trường nhà xưởng công nghiệp.

2.4. Phù hợp với loại máy nén khí

Tùy theo loại máy nén khí, yêu cầu bình tích khí sẽ khác nhau:

  • Máy nén khí trục vít: cần bình dung tích lớn để ổn định lưu lượng
  • Máy nén khí piston: bình giúp giảm dao động áp suất mạnh
  • Máy nén khí không dầu: yêu cầu bình sạch, chống gỉ tốt
  • Máy nén khí biến tần: có thể dùng bình nhỏ hơn nhưng vẫn cần để ổn định hệ thống
mnk 1
Bình chứa khí nén trong bộ máy nén khí trục vít

2.5. Có van an toàn và phụ kiện đầy đủ

Van an toàn khí nén | Van xả áp khí nén | Chuyên dùng máy nén khí
Van an toàn khí nén

Một bình tích khí đạt chuẩn cần có:

  • Van an toàn
  • Đồng hồ áp suất
  • Van xả đáy (xả nước)
  • Cổng kết nối phù hợp đường ống

 Những chi tiết này giúp vận hành an toàn và bảo trì dễ dàng.

3. Chọn bình tích khí cho máy nén khí theo nhu cầu sử dụng thực tế

Máy nén khí trục vít AM-50A
Máy nén khí trục vít AM-50A

– Nhà xưởng quy mô nhỏ

  • Nhu cầu khí không liên tục
  • Có thể chọn bình dung tích vừa đủ theo công suất máy

– Nhà xưởng sản xuất liên tục

  • Nhu cầu khí lớn, ổn định
  • Nên chọn bình dung tích lớn để tránh sụt áp

– Ngành yêu cầu khí ổn định cao

(CNC, cắt laser, thực phẩm, y tế…)

  • Bình tích khí đóng vai trò cực kỳ quan trọng
  • Ưu tiên bình chất lượng cao, dung tích lớn

-Thông số kỹ thuật của bình tích khí cho máy nén khí:

Dung tích(lít) Áp suất làm việc(bar) Áp suất tối đa(bar) Bề dày vật liệu(mm) Vật Liệu Nhiệt độ thiết kế(℃)
500L 8.4 10.5 6 Q345R 150
1000L 8.4 10.5 6 Q345R 150
1500L 8.4 10.5 6 Q345R 150
2000L 8.4 10.5 6 Q345R 150
3000L 8.4 10.5 6 Q345R 150
4000L 8.4 10.5 6 Q345R 150
5000L 8.4 10.5 6 Q345R 150

4. Những sai lầm thường gặp khi chọn bình tích khí cho máy nén khí

– Chọn bình quá nhỏ để tiết kiệm chi phí
– Không quan tâm đến áp suất làm việc
– Dùng bình không rõ nguồn gốc, chưa kiểm định
– Không lắp van xả nước định kỳ

 Những sai lầm này dễ dẫn đến hao điện, hư hỏng máy nén khí và mất an toàn.

Quy trình bảo dưỡng máy nén khí trục vít AEMG

Kết luận: Chọn đúng bình tích khí cho máy nén khí – Đầu tư nhỏ, lợi ích lớn cho nhà xưởng 

Bình tích khí cho máy nén khí không chỉ là thiết bị phụ, mà là thành phần quan trọng quyết định hiệu suất, độ ổn định và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống khí nén.

 Để chọn đúng bình tích khí cho máy nén khí, doanh nghiệp cần:

  • Xác định đúng công suất và lưu lượng khí
  • Chọn dung tích và áp suất phù hợp
  • Ưu tiên bình đạt tiêu chuẩn, đã kiểm định
  • Tư vấn từ đơn vị chuyên về hệ thống khí nén

Tại AEMG, chúng tôi không chỉ bán máy móc, chúng tôi cung cấp sự an tâm. Sở hữu ngay hệ thống máy nén khí và bình tích khí nén chất lượng cao, vận hành bền bỉ và tối ưu chi phí năng lượng cho doanh nghiệp của bạn.

  • Cam kết chính hãng 100%.

  • Hiệu suất vượt trội – Độ bền dài lâu.

Liên hệ ngay với chúng tôi

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ AEMG
Trụ sở chính: Số 154, đường Việt Hưng, Phường Việt Hưng,TP. Hà Nội
CN Đà Nẵng: Số 20 Nguyễn Sinh Sắc, Hoà Minh, Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
CN HCM: Số 84 đường 10 KĐT Vạn Phúc, Hiệp Bình Phước,Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
☎️Hotline: 0983 926 892 / 0986015454
📩Email: phuongvt@aemg.vn
Rất hân hạnh được phục vụ quý khách hàng – Quý đối tác!