Trong quá trình thiết kế hệ thống khí nén, một trong những bước quan trọng nhất là tính lưu lượng khí nén và lựa chọn máy nén khí phù hợp. Nếu tính sai, bạn có thể gặp tình trạng thiếu khí, tụt áp hoặc lãng phí chi phí đầu tư và điện năng.
Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách tính lưu lượng khí nén chính xác, kèm theo cách chọn máy nén khí trục vít phù hợp với từng nhu cầu thực tế trong nhà xưởng.
1. Lưu lượng khí nén là gì?
Lưu lượng khí nén là lượng khí mà hệ thống tiêu thụ hoặc máy nén cung cấp trong một đơn vị thời gian.
📌 Đơn vị phổ biến:
- m³/phút (m3/min)
- lít/phút (L/min)
- CFM (cubic feet per minute)
👉 Trong thực tế tại Việt Nam, m³/phút là đơn vị được sử dụng phổ biến nhất.
2. Vì sao cần tính lưu lượng khí nén?
Việc tính toán chính xác giúp:
- ✅ Tránh thiếu khí khi sản xuất
- ✅ Giảm sụt áp trong hệ thống
- ✅ Tiết kiệm chi phí đầu tư
- ✅ Tối ưu điện năng tiêu thụ
- ✅ Tăng tuổi thọ máy nén khí

📌 Nếu chọn máy quá nhỏ → thiếu khí
📌 Nếu chọn máy quá lớn → lãng phí điện
3. Cách tính lưu lượng khí nén cho nhà xưởng
Có 2 phương pháp phổ biến:
3.1. Cách 1: Tính theo thiết bị sử dụng khí
Đây là phương pháp chính xác nhất.
🔧 Công thức:
Tổng lưu lượng = Tổng lưu lượng thiết bị × hệ số sử dụng
Ví dụ:
Một xưởng có:
- 5 súng xì khí: 0.2 m³/phút
- 2 máy CNC: 0.8 m³/phút
- 1 máy đóng gói: 0.5 m³/phút
👉 Tổng lý thuyết:
= (5 × 0.2) + (2 × 0.8) + 0.5
= 1 + 1.6 + 0.5 = 3.1 m³/phút
Áp dụng hệ số sử dụng (70–80%):
👉 3.1 × 0.8 = 2.48 m³/phút
Cộng thêm hệ số dự phòng (20–30%):
👉 2.48 × 1.2 ≈ 3.0 m³/phút
➡️ Lưu lượng cần chọn: ~3.0 m³/phút
3.2. Cách 2: Tính lưu lượng khí nén theo kinh nghiệm nhanh
Áp dụng khi chưa có đầy đủ thông tin.
📊 Tham khảo:
- Xưởng nhỏ: 1 – 3 m³/phút
- Xưởng cơ khí: 3 – 10 m³/phút
- Nhà máy lớn: 10 – 100+ m³/phút
📌 Tuy nhiên, cách này chỉ mang tính tương đối.
4. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính lưu lượng khí nén
🔹 Áp suất làm việc
Áp suất càng cao → lưu lượng thực tế giảm
🔹 Rò rỉ khí
Có thể mất 20–30% lưu lượng
🔹 Đường ống khí
Ống nhỏ → tụt áp → giảm hiệu quả

🔹 Khoảng cách truyền khí
Xa → hao hụt nhiều hơn
5. Cách chọn máy nén khí phù hợp
Sau khi có lưu lượng, bước tiếp theo là chọn máy.
5.1. Chọn theo lưu lượng
👉 Nguyên tắc:
Lưu lượng máy ≥ lưu lượng sử dụng
Ví dụ cần 3.0 m³/phút → chọn máy ~3.5 – 4.0 m³/phút
📌 Không nên chọn sát quá → dễ thiếu khí
5.2. Chọn theo công suất
Dưới đây là bảng tham khảo:
| Công suất | Lưu lượng |
|---|---|
| 7.5 kW | ~1.0 m³/phút |
| 11 kW | ~1.6 m³/phút |
| 15 kW | ~2.4 m³/phút |
| 22 kW | ~3.6 m³/phút |
| 37 kW | ~6.5 m³/phút |
| 55 kW | ~10 m³/phút |
5.3. Chọn theo loại máy
🔧 Máy có dầu
- Giá rẻ
- Phổ biến
- Phù hợp cơ khí
🔧 Máy không dầu
- Khí sạch 100%
- Dùng cho thực phẩm, y tế
5.4. Có nên chọn máy biến tần?
👉 CÓ, nếu:
- Nhu cầu khí thay đổi
- Muốn tiết kiệm điện

📌 Tiết kiệm 20–35% điện năng
6. Ví dụ chọn máy thực tế
Trường hợp:
Xưởng cần 5 m³/phút
👉 Sau dự phòng → 6 m³/phút
➡️ Lựa chọn:
- Máy 37kW (~6.5 m³/phút)
👉 Nếu dùng nhiều ca:
- Có thể dùng 2 máy nhỏ để dự phòng
7. Những sai lầm khi chọn máy nén khí
❌ Chọn máy quá nhỏ
→ Thiếu khí, máy chạy liên tục → nhanh hỏng
❌ Chọn máy quá lớn
→ Lãng phí điện
❌ Không tính rò rỉ khí
→ Sai lệch lưu lượng
❌ Bỏ qua hệ số dự phòng
→ Không đủ khí khi mở rộng
8. Giải pháp tối ưu hệ thống khí nén
✅ Lắp bình tích khí
Giúp ổn định áp suất
✅ Dùng 2 máy song song
Dự phòng + tiết kiệm điện

✅ Kiểm tra rò rỉ định kỳ
Giảm hao hụt khí
✅ Tối ưu đường ống
Giảm sụt áp
9. Khi nào cần tư vấn chuyên sâu?
Bạn nên nhờ kỹ thuật khi:
- Hệ thống lớn
- Nhiều thiết bị phức tạp
- Cần tính chính xác cao
10. Kết luận
Việc tính lưu lượng khí nén và chọn máy phù hợp là bước cực kỳ quan trọng quyết định hiệu quả của cả hệ thống.
👉 Tóm lại:
- Tính lưu lượng theo thiết bị là chính xác nhất
- Luôn cộng thêm hệ số dự phòng
- Chọn máy có lưu lượng lớn hơn nhu cầu thực tế
- Tối ưu hệ thống để tiết kiệm điện
Một lựa chọn đúng ngay từ đầu có thể giúp bạn tiết kiệm hàng trăm triệu đồng trong quá trình vận hành.
Mọi thắc mắc xin liên hệ để được tư vấn:
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ AEMG
