Các dòng máy nén khí trục vít
Máy nén khí trục vít là giải pháp cung cấp khí nén ổn định cho các dây chuyền sản xuất hiện đại, đáp ứng vận hành liên tục 24/7 với độ tin cậy cao. Sử dụng công nghệ trục vít tiên tiến và hệ thống điều khiển thông minh, máy đảm bảo áp suất đầu ra ổn định, tiết kiệm điện năng tối đa và giảm chi phí bảo dưỡng dài hạn.
Máy nén khí trục vít là gì?
Máy nén khí trục vít (Rotary screw air compressor) là dòng máy nén khí thể tích, hoạt động dựa trên cơ chế chuyển động quay của hai trục vít (rotor âm và rotor dương) ăn khớp với nhau để làm giảm thể tích không khí, từ đó gia tăng áp suất khí nén.
Nhờ thiết kế nguyên khối và khả năng vận hành bền bỉ, dòng máy này thường được thiết kế để cung cấp lượng khí nén liên tục, ổn định với lưu lượng lớn. Đây là giải pháp cung cấp khí nén tối ưu, thay thế hoàn hảo cho các dòng máy piston truyền thống trong các nhà máy, khu công nghiệp và xưởng sản xuất quy mô từ vừa đến lớn.
Máy nén khí trục vít phù hợp cho:
-
Nhà máy sản xuất quy mô từ vừa đến lớn
-
Xưởng cơ khí, cắt laser, phun sơn
-
Dây chuyền tự động hóa
-
Thực phẩm – dược phẩm (dùng máy không dầu)
Ưu điểm nổi bật:
-
Nén khí ổn định, liên tục 24/7
-
Tiếng ồn thấp
-
Hiệu suất cao
-
Tuổi thọ lâu
-
Tiết kiệm điện (đặc biệt khi dùng biến tần VSD)

Cấu tạo của máy nén khí trục vít
Một máy nén khí trục vít tiêu chuẩn gồm các bộ phận chính sau:
Cụm đầu nén (Airend – Screw Element)

-
Gồm 2 trục vít: trục cái (male) và trục cái (female)
-
Là phần quan trọng nhất, quyết định hiệu suất và chất lượng khí nén.
Động cơ điện (Motor)

-
Truyền động trực tiếp hoặc qua dây đai
-
Nhiều máy hiện nay dùng motor nam châm vĩnh cửu (PM motor) để tăng hiệu suất.
Bộ lọc khí đầu vào (Air Filter)
-
Lọc bụi trước khi khí đi vào đầu nén.
Bộ tách dầu – khí (Oil Separator)

-
Tách dầu ra khỏi khí nén đối với máy trục vít có dầu.
Bộ giải nhiệt (Oil Cooler & After Cooler)

-
Làm mát dầu và khí nén sau quá trình nén.
Van cửa hút (Inlet Valve) + Van điều khiển

-
Điều khiển lưu lượng khí nạp vào đầu nén.
Bộ điều khiển thông minh (Controller)

-
Hiển thị áp suất, nhiệt độ, cảnh báo lỗi, điều khiển biến tần nếu có.
Bình dầu (Oil Tank) và hệ thống dầu bôi trơn
-
Duy trì bôi trơn, làm kín và làm mát trục vít.

Nguyên lý hoạt động của máy nén khí trục vít
Quy trình vận hành được chia thành 4 bước:
Bước 1: Hút khí
Không khí từ môi trường được đưa vào qua lọc khí → đi vào cửa hút của đầu nén.
Bước 2: Nén khí
Hai trục vít quay ngược chiều nhau → không khí bị cuốn vào → thể tích giảm dần → áp suất tăng lên.
Bước 3: Làm mát & tách dầu
-
Hỗn hợp khí – dầu đi vào bình tách dầu.
-
Dầu được tách ra để hồi về hệ thống bôi trơn.
-
Khí nén tiếp tục đi qua bộ làm mát.
Bước 4: Đưa khí nén ra khỏi máy
Khí đạt áp suất tiêu chuẩn được đưa ra ngoài qua van một chiều & đường ống dẫn khí.

Ưu điểm của máy nén khí trục vít
Do cấu tạo cơ khí chính xác cao với hai trục vít ăn khớp, dòng máy này thường có độ bền vượt trội hơn máy Piston. Điều này cũng lý giải vì sao giá máy nén khí trục vít thường nhỉnh hơn, nhưng xét về lâu dài lại kinh tế hơn.
-
Hoạt động ổn định, không rung, không va đập
-
Hiệu suất cao hơn piston 20–30%
-
Tiếng ồn thấp
-
Ít hỏng vặt
-
Tuổi thọ đầu nén lâu (40.000 – 100.000 giờ)
-
Dễ kết hợp biến tần VSD → tiết kiệm điện 30%
Các loại máy nén khí trục vít
Tùy thuộc vào nhu cầu sản xuất, các doanh nghiệp có thể lựa chọn một trong các dòng máy nén khí trục vít phổ biến sau:
Máy nén khí trục vít biến tần

Máy được tích hợp thêm bộ biến tần để tự động điều chỉnh tốc độ quay của động cơ dựa trên nhu cầu sử dụng khí nén thực tế của nhà máy. Khi nhu cầu dùng khí thấp, máy sẽ quay chậm lại. Nhờ đó, máy nén khí biến tần có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm lên đến 35% chi phí điện năng mỗi tháng.
Máy nén khí trục vít cao áp

Trái ngược với dòng thấp áp, máy nén khí trục vít cao áp được chế tạo đặc biệt để cung cấp khí nén với mức áp suất vượt trội (thường từ 10 bar đến 16 bar, hoặc thậm chí cao hơn). Để chịu được áp lực lớn, cụm đầu nén và các chi tiết cơ khí được thiết kế cực kỳ chắc chắn. Dòng máy này là thiết bị không thể thiếu trong các ứng dụng công nghiệp nặng, hệ thống cắt máy Laser CNC, công nghệ thổi chai PET, hay các trạm thử nghiệm áp suất.
Máy nén khí trục vít 2 cấp

Thay vì nén khí một lần, dòng máy này sử dụng hai cụm đầu nén nối tiếp nhau (nén cấp 1 và nén cấp 2). Quá trình nén chia làm 2 giai đoạn giúp giảm tỷ số nén ở mỗi cấp, từ đó giảm nhiệt lượng sinh ra, tăng lưu lượng khí và tiết kiệm từ 10 – 15% điện năng so với dòng 1 cấp thông thường.
Máy nén khí trục vít không dầu

Buồng nén của máy hoàn toàn không sử dụng dầu để bôi trơn, do đó khí nén đầu ra đạt độ tinh khiết 100%, không lẫn hơi dầu. Đây là yêu cầu bắt buộc đối với các ngành đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe như: y tế, dược phẩm, thực phẩm, đồ uống và sản xuất linh kiện điện tử.
Ứng dụng của máy nén khí trục vít
Nhờ hiệu suất cao và khả năng cung cấp khí nén liên tục, thiết bị này là trợ thủ đắc lực trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành cơ khí & chế tạo: Cung cấp năng lượng cho máy chà nhám, súng xiết bu lông, hệ thống cắt laser, mài và phun sơn.
- Ngành y tế & dược phẩm: Sấy khô thiết bị y tế, cung cấp khí sạch cho phòng mổ, sản xuất thuốc (dùng máy không dầu).
- Ngành dệt may: Vận hành máy dệt khí, dây chuyền may mặc tự động.
- Ngành khai thác khoáng sản: Cung cấp khí nén cho các thiết bị khoan đá, máy đào, hệ thống thông gió hầm lò.
- Ngành năng lượng & điện đóng gói: Hỗ trợ các hệ thống tự động hóa và dây chuyền sản xuất lớn.

Bảng giá máy nén khí trục vít tham khảo 2026
Bảng giá máy nén khí trục vít dòng cao cấp
Đặc điểm: Động cơ IP55 (chống bụi/nước tốt hơn), Đầu nén Taitian 6 vòng bi, Biến tần Inovance.
| STT | Model | Công suất (Kw) | Lưu lượng (m³/min) | Áp suất (Bar) | Giá niêm yết (VNĐ) |
| 1 | AM-10A | 7.5 | 1.0 | 8 | 37.000.000 đ |
| 2 | AM-15A | 11 | 1.8 | 8 | 49.000.000 đ |
| 3 | AM-20A | 15 | 2.4 | 8 | 53.000.000 đ |
| 4 | AM-30A | 22 | 3.5 | 8 | 63.000.000 đ |
| 5 | AM-50A | 37 | 6.1 | 8 | 109.000.000 đ |
| 6 | AM-75A | 55 | 9.6 | 8 | 199.000.000 đ |
| 7 | AM-100A | 75 | 12.2 | 8 | 234.000.000 đ |
| 8 | AM-125A | 90 | 14.8 | 8 | 260.000.000 đ |
| 9 | AM-150A | 110 | 19.8 | 8 | 382.000.000 đ |
| 10 | AM-175A | 132 | 23.0 | 8 | 401.000.000 đ |
Bảng giá Dòng Tiêu Chuẩn (Series SE)
Đặc điểm: Động cơ IP23, Đầu nén Baosi 4 vòng bi, Biến tần Sinee. Phù hợp ngân sách tiết kiệm.
| STT | Model | Công suất (Kw) | Lưu lượng (m³/min) | Áp suất (Bar) | Giá niêm yết (VNĐ) |
| 1 | SE 7.5 | 7.5 | 1 | 8 | 26.000.000 đ |
| 2 | SE 11 | 11 | 1.5 | 8 | 34.000.000 đ |
| 3 | SE 15 | 15 | 2 | 8 | 38.000.000 đ |
| 4 | SE 22 | 22 | 3.5 | 8 | 53.000.000 đ |
| 5 | SE 37 | 37 | 6.1 | 8 | 82.000.000 đ |
| 6 | SE 55 | 55 | 9.6 | 8 | 171.000.000 đ |
| 7 | SE 75 | 75 | 12.2 | 8 | 214.000.000 đ |
| 8 | SE 90 | 90 | 14.8 | 8 | 224.000.000 đ |
| 9 | SE 110 | 110 | 19.8 | 8 | 337.000.000 đ |
| 10 | SE 132 | 132 | 23 | 8 | 370.000.000 đ |
Bảng giá Máy nén khí chuyên dụng cho Máy Cắt Laser
Đặc điểm: Tích hợp “All-in-one” (Máy nén + Bình chứa + Máy sấy lạnh + Máy sấy hấp thụ + Bộ lọc). Áp suất cao 15.8 bar.
| Model | Ứng dụng (Nguồn cắt) | Công suất / Áp suất | Bình chứa | Giá niêm yết (VNĐ) |
| AG-20AH | Laser 6kw | 15Kw / 15.8bar | 2 bình 600L | 150.000.000 đ |
| AG-30AH | Laser 6kw – 12kw | 22Kw / 15.8bar | 2 bình 1000L | 230.000.000 đ |
| AG-50AH | Laser 12kw – 20kw | 37Kw / 15.8bar | 2 bình 1000L | 310.000.000 đ |
(Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Bảo hành 24 tháng cho dòng Laser)
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá máy nén khí trục vít
Công suất và lưu lượng khí
Công suất động cơ là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá máy. Máy có công suất càng lớn thì:
-
Lưu lượng khí càng cao
-
Giá thành càng tăng
Thông thường khi tăng công suất từ 15kW lên 30kW, giá máy có thể tăng 20–50%.
Loại máy và công nghệ
Máy nén khí trục vít thường có hai loại chính:
- Máy tốc độ cố định
Chi phí đầu tư thấp nhưng tiêu thụ điện nhiều hơn khi tải thay đổi.
- Máy biến tần
Có khả năng điều chỉnh tốc độ động cơ theo nhu cầu khí nén, giúp tiết kiệm 30–50% điện năng.
Ngoài ra, động cơ hiệu suất cao IE3 ~ IE5 cũng làm tăng giá nhưng giúp giảm chi phí vận hành lâu dài.
Các câu hỏi thường gặp
Thông thường là sau mỗi 2000 – 3000 giờ chạy máy đầu tiên. Các lần sau tùy thuộc vào loại dầu (Gốc khoáng hay tổng hợp), trung bình từ 3000 – 6000 giờ.
Nếu nhà máy của bạn hoạt động với nhu cầu khí dao động (lúc dùng nhiều, lúc dùng ít), máy nén khí trục vít Biến tần là lựa chọn số 1 (tiết kiệm 30% điện). Nếu dùng 100% tải liên tục, máy thường sẽ kinh tế hơn về chi phí đầu tư.
Máy nén khí AEMG được sản xuất trên dây chuyền công nghệ Đức, lắp ráp tại nhà máy đạt chuẩn ISO, sử dụng linh kiện nhập khẩu cao cấp, đảm bảo chất lượng tương đương các thương hiệu G7 nhưng giá thành cạnh tranh hơn
Kết luận
Hơn 400+ doanh nghiệp cơ khí và sản xuất tại Việt Nam đã tin tưởng lựa chọn giải pháp khí nén của AEMG để tối ưu hóa chi phí sản xuất. Dưới đây là một số dự án điển hình:

Với thiết kế kỹ thuật tinh vi, linh hoạt đa cấu hình, khả năng vận hành 24/7 và quản lý chi phí hiệu quả – bạn không chỉ đầu tư một lần, mà tạo dựng một nền tảng khí nén đáng tin cậy cho cả tương lai.
Hãy liên hệ với AEMG ngay hôm nay để được:
- Tư vấn lựa chọn model phù hợp với nhu cầu lưu lượng, áp suất, chất lượng khí nén
- Báo giá chi tiết
- Hỗ trợ khảo sát – thiết kế – lắp đặt hệ thống khí nén hoàn chỉnh
- Tư vấn bảo trì định kỳ để đảm bảo máy hoạt động ổn định trong thời gian dài.
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ AEMG
Hotline / Zalo: 0983 926 892
Email: info@aemg.vn
Địa chỉ : 154 Việt Hưng, phường Việt Hưng, Hà Nội
