Máy cắt laser Bystronic ByCut Nova là dòng thiết bị được phát triển nhằm mang lại hiệu quả gia công ổn định, khả năng vận hành thuận tiện và chất lượng cắt đáp ứng nhu cầu sản xuất công nghiệp. Máy thích hợp cho các doanh nghiệp cần xử lý nhiều loại chi tiết kim loại tấm với số lượng và yêu cầu kỹ thuật khác nhau, từ các đơn hàng nhỏ đến sản xuất theo lô.
Nhờ ứng dụng công nghệ laser fiber, ByCut Nova có thể thực hiện các đường cắt nhanh, chính xác và hạn chế biến dạng nhiệt trên vật liệu. Máy phù hợp để gia công thép carbon, inox, nhôm và các vật liệu kim loại khác theo cấu hình lựa chọn. Hệ thống điều khiển hỗ trợ quản lý chương trình cắt, bố trí chi tiết trên tấm và theo dõi quá trình gia công, giúp người vận hành kiểm soát sản xuất dễ dàng hơn.
Thiết kế buồng máy khép kín góp phần nâng cao độ an toàn và giữ môi trường làm việc sạch sẽ. ByCut Nova phù hợp với các nhà máy cơ khí, sản xuất thiết bị, tủ bảng điện, kết cấu thép và linh kiện công nghiệp. Khi được tích hợp thêm hệ thống cấp phôi, dỡ phôi hoặc kho vật liệu, máy có thể hình thành một dây chuyền gia công tự động, giúp giảm thời gian chuẩn bị và nâng cao hiệu suất tổng thể.
Thông số kỹ thuật
| Technical data | Specification |
| Average bilateral position deviation of one axis M (following ISO 230-2:2014) | 0.1 mm |
| Nominal sheet size (X, Y) | 3,000 × 1,500 mm |
| Stainless steel (max. cutting sheet thickness) | 30 mm |
| Height, approx. [H], w/o dust extraction | 2,620 mm |
| Laser source | Fiber 12 kW |
| Power | 12 kW |
| Max. workpiece weight | 1,400 kg |
| Length, approx. [L] | 9,500 mm |
| Max. positioning speed parallel axis X/Y | 100 m/min |
| Wavelength | Fiber |
| Total power consumption of the system (incl. exhaust and chiller) | ≤22 kW |
| Max. positioning speed simultaneous | 140 m/min |
| Edge detection accuracy (±) | 1 mm |
| Range of adjustment | 1.2–12 kW |
| Cutting area (X/Y/Z) | 3,050 × 1,550 × 100 mm |
| Bilateral repeatability of positioning of one axis R (following ISO 230-2:2014(E)) | 0.05 mm |
| Width, approx. [W] | 5,900 mm |
Ưu điểm
-
Độ chính xác và tốc độ: Tốc độ định vị đồng thời đạt 140 m/phút, sai số lặp lại chỉ ở mức 0.05 mm.
-
Công suất cắt: Đa dạng lựa chọn nguồn từ 1.2kW đến 12kW, giải quyết triệt để biến dạng nhiệt, mạch cắt không ba vớ.
-
Khả năng chịu tải: Bàn cắt tiêu chuẩn 3000 x 1500 mm, chịu được phôi nặng tới 1400 kg.
-
Vận hành thông minh: Giao diện BySoft cảm ứng 21.5 inch, tích hợp Parameter Wizard tự động tối ưu thông số cắt trong vài phút.
-
Nâng cấp tự động hóa: Thiết kế mở, dễ dàng đồng bộ với tháp lưu trữ hoặc hệ thống cấp dỡ phôi tự động (ByTrans, ByLoader) để chạy 24/7.






